kneeling position

/'ni:liɳpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
kneeling position

A soldier assumes a kneeling position on the training field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư thế quỳ: Một vị trí của cơ thể trong đó một hoặc cả hai đầu gối chạm đất, phần thân trên có thể thẳng đứng hoặc hơi nghiêng về phía trước. Trong bối cảnh quân sự, đây một tư thế bắn súng ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier assumed a stable kneeling position to take aim. (Người lính vào tư thế quỳ bắn ổn định để ngắm bắn.)
    • She adopted a kneeling position to pray in the chapel. ( ấy vào tư thế quỳ để cầu nguyện trong nhà nguyện.)
    • The kneeling position is often used in first aid to attend to a patient on the ground. (Tư thế quỳ thường được sử dụng trong sơ cứu để chăm sóc bệnh nhân trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop into a kneeling position": nhanh chóng quỳ xuống.
    • He dropped into a kneeling position to tie his shoelace. (Anh ta nhanh chóng quỳ xuống để buộc dây giày.)
  • "to hold/maintain a kneeling position": giữ nguyên tư thế quỳ.
    • The archer held the kneeling position for several minutes while waiting for the target. (Cung thủ giữ nguyên tư thế quỳ trong vài phút khi chờ đợi mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneel (động từ): quỳ, quỳ gối.
    • He had to kneel to look under the bed. (Anh ấy phải quỳ xuống để nhìn dưới gầm giường.)
  • Knees (danh từ): đầu gối (bộ phận cơ thể).
  • Prone position (danh từ): tư thế nằm sấp (một tư thế bắn súng khác).
  • Standing position (danh từ): tư thế đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Genuflection: tư thế quỳ một gối (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tôn kính).
  • Being on one's knees: ở trong tư thế quỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "kneeling position". Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ "kneel".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "kneeling position".)

kneeling position

A soldier assumes a kneeling position on the training field.

danh từ
  1. (quân sự) tư thế quỳ bắn